SO SÁNH SẢN PHẨM

So sánh sản phẩm OPPO R5 và Xiaomi Mi Note 10 Lite 6GB-64GB

OPPO R5

3.990.000 đ

Xiaomi Mi Note 10 Lite 6GB-64GB

7.890.000 đ 8.990.000 đ

Tổng quan
Mạng 2G: GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Mạng 3G: HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100
Mạng 4G: LTE 700 / 800 / 900 / 1700 / 1800 / 2100 / 2600 TD-LTE 2300 (Bands 1, 3, 4, 7, 8, 17, 20, 28, 40)
Ra mắt: _ 05/2020
Kích thước
Kích thước: 148.9 x 74.5 x 4.9 mm Dài 157.8 mm - Ngang 74.2 mm - Dày 9.67 mm
Trọng lượng: 155 g 208 g
SIM: Micro-SIM Dual sim
Hiển thị
Kích cỡ màn hình: 5.5 inches Full HD, 1080 x 1920 pixels (~423 ppi), Gorilla Glass 3 6.47" Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
Loại: Màn hình cảm ứng điện dung AMOLED, 16 triệu màu AMOLED
Khác: - Mặt kính Corning Gorilla Glass 3 - Cảm ứng đa điểm - Color OS 2.0 - Cảm biến gia tốc - Cảm biến ánh sáng - Cảm biến la bàn số Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5
Âm thanh
Kiểu chuông: Báo rung, nhạc chuông MP3, WAV Mặc định
Ngõ ra audio 3.5mm:
Bộ nhớ
Danh bạ: Khả năng lưu các mục và fields không giới hạn, danh bạ hình ảnh Mặc định
Các số đã gọi: Khả năng lưu không giới hạn Mặc định
Bộ nhớ trong: 16 GB 64 GB
RAM: 2 GB 6 GB
Khe cắm thẻ nhớ: Không Không
Truyền dữ liệu
GPRS: A-GPS, GLONASS
EDGE:
Tốc độ 3G: HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
NFC: Không
WLAN: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
Bluetooth: v4.0, A2DP EDR, LE, A2DP, v5.0
USB: microUSB v2.0, USB Host USB Type-C
Chụp ảnh
Camera chính: 13 MP, 4128 x 3096 pixels, autofocus, LED flash Chính 64 MP & Phụ 8 MP, 5 MP, 2 MP
Đặc điểm: Geo-tagging, chạm lấy nét, nhận diện khuôn mặt, panorama, HDR Quay siêu chậm (Super Slow Motion), A.I Camera, Ban đêm (Night Mode), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Quay chậm (Slow Motion), Xoá phông, Làm đẹp, Góc rộng (Wide), Siêu cận (Macro), Góc siêu rộng (Ultrawide), Tự động lấy nét (AF), Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Toàn cảnh (Panorama), Chuyên nghiệp (Pro)
Quay phim: 2160p@30fps, 1080p@60fps, 720p@120fps Quay phim HD 720p@24fps, Quay phim HD 720p@960fps, Quay phim FullHD 1080p@30fps, Quay phim FullHD 1080p@60fps, Quay phim 4K 2160p@30fps
Camera phụ: 5 MP 16 MP - Xoá phông, Flash màn hình, Quay video HD, Nhận diện khuôn mặt, Làm đẹp (Beautify), Quay video Full HD, Tự động lấy nét (AF), A.I Camera
Đặc điểm
Hệ điều hành: Android v4.0.x (Ice Cream Sandwich) Android 10
Bộ xử lý: Octa-core 1.5 GHz Cortex-A53 GPU: Adreno 405 2 nhân 2.2 GHz & 6 nhân 1.8 GHz
Chipset: Qualcomm MSM8939 Snapdragon 615 Snapdragon 730G 8 nhân
Tin nhắn: SMS (threaded view), MMS, Email, Push Email
Trình duyệt: HTML5
Radio: Không
Trò chơi: Có, có thể tải thêm
Màu sắc: Bạc, Gold Đen, Trắng, Xanh
Ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Việt,... Đa ngôn ngữ
Định vị toàn cầu: Hỗ trợ A-GPS và GLONASS
Java: Có, giả lập Java MIDP
Khác: - Công nghệ sạc nhanh: 75% trong 30 phút - Chống ồn với mic chuyên dụng - Xem video MP4/WMV/H.264 - Nghe nhạc MP3/WAV/WMA/eAAC+/FLAC - Chỉnh sửa văn bản - Chỉnh sửa hình ảnh / video - Ghi âm / Quay số / Ra lệnh bằng giọng nói Mở khoá khuôn mặt, Mở khoá vân tay dưới màn hình
Pin
Pin chuẩn: Li-Po 2000 mAh (Không thể tháo rời ) 5260 mAh
OPPO R5

3.990.000 đ

Xiaomi Mi Note 10 Lite 6GB-64GB

7.890.000 đ 8.990.000 đ

Mạng 2G:
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Mạng 3G:
HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100
Mạng 4G:
LTE 700 / 800 / 900 / 1700 / 1800 / 2100 / 2600 TD-LTE 2300 (Bands 1, 3, 4, 7, 8, 17, 20, 28, 40)
Ra mắt:
_
05/2020
Kích thước:
148.9 x 74.5 x 4.9 mm
Dài 157.8 mm - Ngang 74.2 mm - Dày 9.67 mm
Trọng lượng:
155 g
208 g
SIM:
Micro-SIM
Dual sim
Kích cỡ màn hình:
5.5 inches Full HD, 1080 x 1920 pixels (~423 ppi), Gorilla Glass 3
6.47" Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
Loại:
Màn hình cảm ứng điện dung AMOLED, 16 triệu màu
AMOLED
Khác:
- Mặt kính Corning Gorilla Glass 3 - Cảm ứng đa điểm - Color OS 2.0 - Cảm biến gia tốc - Cảm biến ánh sáng - Cảm biến la bàn số
Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5
Kiểu chuông:
Báo rung, nhạc chuông MP3, WAV
Mặc định
Ngõ ra audio 3.5mm:
Danh bạ:
Khả năng lưu các mục và fields không giới hạn, danh bạ hình ảnh
Mặc định
Các số đã gọi:
Khả năng lưu không giới hạn
Mặc định
Bộ nhớ trong:
16 GB
64 GB
RAM:
2 GB
6 GB
Khe cắm thẻ nhớ:
Không
Không
GPRS:
A-GPS, GLONASS
EDGE:
Tốc độ 3G:
HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
NFC:
Không
WLAN:
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
Bluetooth:
v4.0, A2DP
EDR, LE, A2DP, v5.0
USB:
microUSB v2.0, USB Host
USB Type-C
Camera chính:
13 MP, 4128 x 3096 pixels, autofocus, LED flash
Chính 64 MP & Phụ 8 MP, 5 MP, 2 MP
Đặc điểm:
Geo-tagging, chạm lấy nét, nhận diện khuôn mặt, panorama, HDR
Quay siêu chậm (Super Slow Motion), A.I Camera, Ban đêm (Night Mode), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Quay chậm (Slow Motion), Xoá phông, Làm đẹp, Góc rộng (Wide), Siêu cận (Macro), Góc siêu rộng (Ultrawide), Tự động lấy nét (AF), Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Toàn cảnh (Panorama), Chuyên nghiệp (Pro)
Quay phim:
2160p@30fps, 1080p@60fps, 720p@120fps
Quay phim HD 720p@24fps, Quay phim HD 720p@960fps, Quay phim FullHD 1080p@30fps, Quay phim FullHD 1080p@60fps, Quay phim 4K 2160p@30fps
Camera phụ:
5 MP
16 MP - Xoá phông, Flash màn hình, Quay video HD, Nhận diện khuôn mặt, Làm đẹp (Beautify), Quay video Full HD, Tự động lấy nét (AF), A.I Camera
Hệ điều hành:
Android v4.0.x (Ice Cream Sandwich)
Android 10
Bộ xử lý:
Octa-core 1.5 GHz Cortex-A53 GPU: Adreno 405
2 nhân 2.2 GHz & 6 nhân 1.8 GHz
Chipset:
Qualcomm MSM8939 Snapdragon 615
Snapdragon 730G 8 nhân
Tin nhắn:
SMS (threaded view), MMS, Email, Push Email
Trình duyệt:
HTML5
Radio:
Không
Trò chơi:
Có, có thể tải thêm
Màu sắc:
Bạc, Gold
Đen, Trắng, Xanh
Ngôn ngữ:
Tiếng Anh, Tiếng Việt,...
Đa ngôn ngữ
Định vị toàn cầu:
Hỗ trợ A-GPS và GLONASS
Java:
Có, giả lập Java MIDP
Khác:
- Công nghệ sạc nhanh: 75% trong 30 phút - Chống ồn với mic chuyên dụng - Xem video MP4/WMV/H.264 - Nghe nhạc MP3/WAV/WMA/eAAC+/FLAC - Chỉnh sửa văn bản - Chỉnh sửa hình ảnh / video - Ghi âm / Quay số / Ra lệnh bằng giọng nói
Mở khoá khuôn mặt, Mở khoá vân tay dưới màn hình
Pin chuẩn:
Li-Po 2000 mAh (Không thể tháo rời )
5260 mAh
Đánh giá thảo luận

Bạn vui lòng nhập thông tin bên dưới để hoàn tất quá trình gửi đánh giá, thảo luận

Hồng Yến Channel

Xem tất cả