|
LG G4 Leather
0 đ
Khuyến mãi
|
|
|
| Tổng quan |
| Mạng 2G: |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
|
|
| Mạng 3G: |
HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
|
|
| Mạng 4G: |
_ |
|
|
| Ra mắt: |
Tháng - năm 2015 |
|
|
| Kích thước |
| Kích thước: |
149.8 x 72.6 x 10.16mm |
|
|
| Trọng lượng: |
155g |
|
|
| SIM: |
_ |
|
|
| Hiển thị |
| Kích cỡ màn hình: |
LCD 5.5 inch 2K (~534ppi) |
|
|
| Loại: |
Màn hình cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu |
|
|
| Khác: |
_ |
|
|
| Âm thanh |
| Kiểu chuông: |
Báo rung, nhạc chuông MP3 |
|
|
| Ngõ ra audio 3.5mm: |
Có |
|
|
| Bộ nhớ |
| Danh bạ: |
Khả năng lưu các mục và fields không giới hạn, danh bạ hình ảnh |
|
|
| Các số đã gọi: |
Khả năng lưu không giới hạn |
|
|
| Bộ nhớ trong: |
32 GB |
|
|
| RAM: |
3 GB |
|
|
| Khe cắm thẻ nhớ: |
microSD (TransFlash) hỗ trợ lên đến 128GB |
|
|
| Truyền dữ liệu |
| GPRS: |
Có |
|
|
| EDGE: |
Có |
|
|
| Tốc độ 3G: |
HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
|
|
| NFC: |
Có |
|
|
| WLAN: |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Wi-Fi Direct, hotspot |
|
|
| Bluetooth: |
v4.0, A2DP, EDR |
|
|
| USB: |
microUSB v2.0 |
|
|
| Chụp ảnh |
| Camera chính: |
16MP |
|
|
| Đặc điểm: |
f/1.8, OIS, lấy nét laser |
|
|
| Quay phim: |
1080p@30fps |
|
|
| Camera phụ: |
8MP |
|
|
| Đặc điểm |
| Hệ điều hành: |
Android 5.1 LGUX 4.0UI |
|
|
| Bộ xử lý: |
2 x cortex A57 + 4 x cortex A53, GPU: Adreno 418 |
|
|
| Chipset: |
Qualcomm Snapdragon 808 |
|
|
| Tin nhắn: |
SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM |
|
|
| Trình duyệt: |
HTML5 |
|
|
| Radio: |
Không |
|
|
| Trò chơi: |
Có, có thể tải thêm |
|
|
| Màu sắc: |
Brown, Black |
|
|
| Ngôn ngữ: |
Tiếng Anh, Tiếng Việt,... |
|
|
| Định vị toàn cầu: |
Có |
|
|
| Java: |
_ |
|
|
| Khác: |
_ |
|
|
| Pin |
| Pin chuẩn: |
3000mAh |
|
|