SO SÁNH SẢN PHẨM

So sánh sản phẩm Samsung galaxy A3

Samsung galaxy A3

4.890.000 đ

Khuyến mãi



Tổng quan
Mạng 2G: GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Mạng 3G: HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - SIM 1 & SIM 2
Mạng 4G: LTE 800 / 850 / 900 / 1800 / 2100 / 2600 (Bands 1, 3, 5, 7, 8, 20)
Ra mắt: _
Kích thước
Kích thước: 130.1 x 65.5 x 6.9 mm
Trọng lượng: 110 g
SIM: Nano-Sim
Hiển thị
Kích cỡ màn hình: 4.5 inches, 540 x 960 pixels (~245 ppi)
Loại: Màn hình cảm ứng điện dung Super AMOLED, 16 triệu màu
Khác: Cảm ứng đa điểm
Âm thanh
Kiểu chuông: Báo rung, nhạc chuông MP3, WAV
Ngõ ra audio 3.5mm:
Bộ nhớ
Danh bạ: Khả năng lưu các mục và fields không giới hạn, danh bạ hình ảnh
Các số đã gọi: Khả năng lưu không giới hạn
Bộ nhớ trong: 16GB - RAM 1GB
RAM:
Khe cắm thẻ nhớ: microSD (TransFlash) hỗ trợ lên đến 64GB
Truyền dữ liệu
GPRS:
EDGE:
Tốc độ 3G: HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
NFC: Không
WLAN: Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot
Bluetooth: v4.0, A2DP, EDR, LE
USB: microUSB v2.0
Chụp ảnh
Camera chính: 8 MP, 3264 x 2448 pixels, autofocus, LED flash
Đặc điểm: Geo-tagging, chạm lấy nét, nhận diện khuôn mặt, panorama
Quay phim: 1080p@30fps
Camera phụ: 5 MP
Đặc điểm
Hệ điều hành: Android v4.4.x (KitKat)
Bộ xử lý: Quad-core 1.2 GHz Cortex-A53, GPU: Adreno 306
Chipset: Qualcomm MSM8916 Snapdragon 410
Tin nhắn: SMS(threaded view), MMS, Email, Push Mail, IM
Trình duyệt: HTML5
Radio: Stereo FM radio
Trò chơi: Có, có thể tải thêm
Màu sắc: Xám, Trắng
Ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Việt,...
Định vị toàn cầu: Hỗ trợ A-GPS và GLONASS
Java: giả lập Java MIDP
Khác: - Hỗ trợ ANT+ - Chống ồn với mic chuyên dụng - Xem video MP4/WMV/H.264 - Nghe nhạc MP3/WAV/WMA/eAAC+/FLAC - Chỉnh sửa hình ảnh / video - Xem văn bản - Ghi âm / Quay số / Ra lệnh bằng giọng nói
Pin
Pin chuẩn: Li-Ion 1900 mAh (Không thể tháo rời)
Samsung galaxy A3

4.890.000 đ

Khuyến mãi



Mạng 2G:
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Mạng 3G:
HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - SIM 1 & SIM 2
Mạng 4G:
LTE 800 / 850 / 900 / 1800 / 2100 / 2600 (Bands 1, 3, 5, 7, 8, 20)
Ra mắt:
_
Kích thước:
130.1 x 65.5 x 6.9 mm
Trọng lượng:
110 g
SIM:
Nano-Sim
Kích cỡ màn hình:
4.5 inches, 540 x 960 pixels (~245 ppi)
Loại:
Màn hình cảm ứng điện dung Super AMOLED, 16 triệu màu
Khác:
Cảm ứng đa điểm
Kiểu chuông:
Báo rung, nhạc chuông MP3, WAV
Ngõ ra audio 3.5mm:
Danh bạ:
Khả năng lưu các mục và fields không giới hạn, danh bạ hình ảnh
Các số đã gọi:
Khả năng lưu không giới hạn
Bộ nhớ trong:
16GB - RAM 1GB
RAM:
Khe cắm thẻ nhớ:
microSD (TransFlash) hỗ trợ lên đến 64GB
GPRS:
EDGE:
Tốc độ 3G:
HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
NFC:
Không
WLAN:
Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot
Bluetooth:
v4.0, A2DP, EDR, LE
USB:
microUSB v2.0
Camera chính:
8 MP, 3264 x 2448 pixels, autofocus, LED flash
Đặc điểm:
Geo-tagging, chạm lấy nét, nhận diện khuôn mặt, panorama
Quay phim:
1080p@30fps
Camera phụ:
5 MP
Hệ điều hành:
Android v4.4.x (KitKat)
Bộ xử lý:
Quad-core 1.2 GHz Cortex-A53, GPU: Adreno 306
Chipset:
Qualcomm MSM8916 Snapdragon 410
Tin nhắn:
SMS(threaded view), MMS, Email, Push Mail, IM
Trình duyệt:
HTML5
Radio:
Stereo FM radio
Trò chơi:
Có, có thể tải thêm
Màu sắc:
Xám, Trắng
Ngôn ngữ:
Tiếng Anh, Tiếng Việt,...
Định vị toàn cầu:
Hỗ trợ A-GPS và GLONASS
Java:
giả lập Java MIDP
Khác:
- Hỗ trợ ANT+ - Chống ồn với mic chuyên dụng - Xem video MP4/WMV/H.264 - Nghe nhạc MP3/WAV/WMA/eAAC+/FLAC - Chỉnh sửa hình ảnh / video - Xem văn bản - Ghi âm / Quay số / Ra lệnh bằng giọng nói
Pin chuẩn:
Li-Ion 1900 mAh (Không thể tháo rời)
Đánh giá thảo luận

Bạn vui lòng nhập thông tin bên dưới để hoàn tất quá trình gửi đánh giá, thảo luận

Hồng Yến Channel

Xem tất cả